el botones
Pronunciation
/botˈones/

Định nghĩa và ý nghĩa của "botones"trong tiếng Tây Ban Nha

El botones
01

người khuân vác, nhân viên hành lý

persona que ayuda a los huéspedes en un hotel llevando sus maletas
el botones definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
botones
Các ví dụ
Siempre damos una propina al botones.
Chúng tôi luôn cho người khuân vác tiền boa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng