abrazar
ab
ab
ra
ɾa
ra
zar
ˈθaɾ
thar
abrasar

Định nghĩa và ý nghĩa của "abrazar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

ôm

estrechar a alguien con los brazos como muestra de cariño o saludo 
abrazar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
abrazo
ngôi thứ ba số ít
abraza
hiện tại phân từ
abrazando
quá khứ đơn
abracé
quá khứ phân từ
abrazado
Các ví dụ
Ella abrazó a su amiga con fuerza. 

Cô ấy ôm bạn mình thật chặt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng