Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abrazar
[past form: abracé][present form: abrazo]
01
ôm
estrechar a alguien con los brazos como muestra de cariño o saludo
Các ví dụ
¿ Quieres que te abrace?
Abrazar có nghĩa là "ôm ai đó bằng tay như một biểu hiện của tình cảm hoặc lời chào". Bạn có muốn tôi ôm bạn không?



























