recetar
Pronunciation
/rˌeθetˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "recetar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

kê đơn, chỉ định thuốc

indicar un médico un tratamiento o medicamento para un paciente
recetar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
receto
ngôi thứ ba số ít
receta
hiện tại phân từ
recetando
quá khứ đơn
receté
quá khứ phân từ
recetado
Các ví dụ
El doctor recetó pastillas para el dolor.
Bác sĩ kê đơn thuốc giảm đau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng