la vereda
Pronunciation
/bɛɾˈɛða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vereda"trong tiếng Tây Ban Nha

La vereda
01

vỉa hè, lề đường

camino estrecho junto a la calle por donde caminan las personas
la vereda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
veredas
Các ví dụ
Pintaron la vereda de blanco.
Họ sơn vỉa hè màu trắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng