la vereda
ve
be
be
re
ˈɾe
re
da
ða
dha

Định nghĩa và ý nghĩa của "vereda"trong tiếng Tây Ban Nha

La vereda
01

vỉa hè, lề đường

camino estrecho junto a la calle por donde caminan las personas 
la vereda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
veredas
Các ví dụ
El perro duerme en la vereda. 

Con chó ngủ trên vỉa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng