Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
maduro
01
chín chắn, trưởng thành
que tiene comportamiento responsable y propio de una persona adulta
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más maduro
so sánh hơn
más maduro
có thể phân cấp
giống đực số ít
maduro
giống đực số nhiều
maduros
giống cái số ít
madura
giống cái số nhiều
maduras
Các ví dụ
Me gusta hablar con gente madura.
Tôi thích nói chuyện với những người chín chắn.



























