el buen humor
Pronunciation
/bwˈɛn umˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "buen humor"trong tiếng Tây Ban Nha

El buen humor
01

tâm trạng tốt

disposición alegre o actitud positiva
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
A pesar de la lluvia, mantuvo su buen humor.
Mặc dù trời mưa, anh ấy vẫn giữ được tâm trạng tốt của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng