Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El buen humor
[gender: masculine]
01
tâm trạng tốt
disposición alegre o actitud positiva
Các ví dụ
A pesar de la lluvia, mantuvo su buen humor.
Mặc dù trời mưa, anh ấy vẫn giữ được tâm trạng tốt của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tâm trạng tốt