Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La agenda
01
sổ ghi chép công việc, sổ kế hoạch
libro o cuaderno donde se escribe el plan o las actividades diarias
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
agendas
Các ví dụ
Siempre llevo una agenda conmigo.
02
chương trình nghị sự
lista de temas o puntos que se van a tratar en una reunión o actividad
Các ví dụ
Añadieron un nuevo tema a la agenda del día.
Họ đã thêm một chủ đề mới vào chương trình nghị sự.



























