la agenda
a
a
a
gen
ˈxen
khen
da
da
da
prendatiendachendavenda

Định nghĩa và ý nghĩa của "agenda"trong tiếng Tây Ban Nha

La agenda
01

sổ ghi chép công việc, sổ kế hoạch

libro o cuaderno donde se escribe el plan o las actividades diarias 
la agenda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
agendas
Các ví dụ
Escribí la reunión en mi agenda. 
02

chương trình nghị sự

lista de temas o puntos que se van a tratar en una reunión o actividad 
Các ví dụ
La agenda de la reunión incluye tres puntos principales. 

Chương trình nghị sự của cuộc họp bao gồm ba điểm chính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng