la agenda
Pronunciation
/axˈɛnda/

Định nghĩa và ý nghĩa của "agenda"trong tiếng Tây Ban Nha

La agenda
01

sổ ghi chép công việc, sổ kế hoạch

libro o cuaderno donde se escribe el plan o las actividades diarias
la agenda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
agendas
Các ví dụ
Siempre llevo una agenda conmigo.
02

chương trình nghị sự

lista de temas o puntos que se van a tratar en una reunión o actividad
Các ví dụ
Añadieron un nuevo tema a la agenda del día.
Họ đã thêm một chủ đề mới vào chương trình nghị sự.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng