el administrativo
Pronunciation
/ˌadminˌistɾatˈiβo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "administrativo"trong tiếng Tây Ban Nha

El administrativo
[gender: masculine]
01

trợ lý hành chính, nhân viên văn phòng

persona que trabaja en tareas de oficina o gestión
el administrativo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
administrativos
Các ví dụ
Los administrativos preparan informes cada semana.
Nhân viên hành chính chuẩn bị báo cáo mỗi tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng