el administrativo
ad
adh
mi
mi
mi
nist
nist
nist
ra
ɾa
ra
ti
ˈti
ti
vo
βo
bo
revolucionariounilateralismoincriminatoriorepublicanismo

Định nghĩa và ý nghĩa của "administrativo"trong tiếng Tây Ban Nha

El administrativo
01

trợ lý hành chính, nhân viên văn phòng

persona que trabaja en tareas de oficina o gestión 
el administrativo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
administrativos
Các ví dụ
Mi hermana trabaja como administrativa en una empresa. 

Chị gái tôi làm việc như một nhân viên hành chính trong một công ty.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng