el ejercicio sico
e
e
e
jer
xeɾ
kher
cic
ˈθiθ
thith
io
jo
yo
fi
fi
si
si
si
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "ejercicio físico"trong tiếng Tây Ban Nha

El ejercicio físico
01

bài tập thể chất, hoạt động thể chất

actividad que se hace para mejorar la salud y el cuerpo 
el ejercicio físico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ejercicios físicos
Các ví dụ
Hago ejercicio físico todos los días. 

Tôi tập thể dục mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng