Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el ejercicio físico
/ˌexɛɾθˈiθjo fˈisiko/
El ejercicio físico
[gender: masculine]
01
bài tập thể chất, hoạt động thể chất
actividad que se hace para mejorar la salud y el cuerpo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ejercicios físicos
Các ví dụ
Es importante hacer ejercicio físico regularmente.
Quan trọng là phải tập thể dục thể chất thường xuyên.



























