Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La gente
[gender: feminine]
01
người
conjunto de personas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Hay demasiada gente en la calle.
Có quá nhiều người trên đường phố.



























