la gente
gen
ˈxen
khen
te
te
te
gerente

Định nghĩa và ý nghĩa của "gente"trong tiếng Tây Ban Nha

La gente
01

người

conjunto de personas 
la gente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Hay mucha gente en la plaza. 

Có rất nhiều người ở quảng trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng