la carnicería
Pronunciation
/kˌaɾniθɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "carnicería"trong tiếng Tây Ban Nha

La carnicería
[gender: feminine]
01

cửa hàng thịt, tiệm thịt

tienda donde se vende carne
la carnicería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
carnicerías
Các ví dụ
Hay una carnicería muy buena en mi barrio.
Có một cửa hàng thịt rất tốt trong khu phố của tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng