el huevo frito
hue
ˈwe
ve
vo
βo
bo
fri
fɾi
fri
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "huevo frito"trong tiếng Tây Ban Nha

El huevo frito
01

trứng ốp la

huevo cocinado en sartén con aceite o mantequilla, sin revolver 
el huevo frito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
huevos fritos
Các ví dụ
Me gusta comer un huevo frito en el desayuno. 

Tôi thích ăn một trứng chiên vào bữa sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng