el aperitivo
Pronunciation
/ˌapɛɾitˈiβo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aperitivo"trong tiếng Tây Ban Nha

El aperitivo
01

món khai vị

comida o bebida ligera que se toma antes de la comida principal
el aperitivo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aperitivos
Các ví dụ
Me gusta un cóctel como aperitivo.
Tôi thích một ly cocktail như một món khai vị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng