el premio
prem
ˈpɾem
prem
io
jo
yo
precio

Định nghĩa và ý nghĩa của "premio"trong tiếng Tây Ban Nha

El premio
01

giải thưởng

recompensa que se da por ganar o lograr algo 
el premio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
premios
Các ví dụ
Ganó el premio mayor en la lotería. 

Anh ấy đã trúng giải lớn trong xổ số.

02

phần thưởng, giải thưởng

reconocimiento o compensación que se da por un logro, esfuerzo o mérito 
el premio definition and meaning
Các ví dụ
Recibió un premio por su excelente trabajo. 

Anh ấy đã nhận được một giải thưởng cho công việc xuất sắc của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng