octavo
oc
ok
ok
ta
ˈta
ta
vo
βo
bo
octano

Định nghĩa và ý nghĩa của "octavo"trong tiếng Tây Ban Nha

01

thứ tám

que ocupa el lugar número ocho en una serie o secuencia 
octavo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
octavo
giống đực số nhiều
octavos
giống cái số ít
octava
giống cái số nhiều
octavas
Các ví dụ
El octavo día del viaje visitamos un parque natural. 

Vào ngày thứ tám của chuyến đi, chúng tôi đã thăm một công viên tự nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng