Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
octavo
01
thứ tám
que ocupa el lugar número ocho en una serie o secuencia
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
octavo
giống đực số nhiều
octavos
giống cái số ít
octava
giống cái số nhiều
octavas
Các ví dụ
Este es mi octavo viaje al extranjero.
Đây là chuyến đi nước ngoài thứ tám của tôi.



























