repasar
re
re
re
pa
pa
pa
sar
ˈsaɾ
sar
reparar

Định nghĩa và ý nghĩa của "repasar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

ôn lại, xem lại

volver a mirar, revisar o estudiar algo para entenderlo mejor 
repasar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
repaso
ngôi thứ ba số ít
repasa
hiện tại phân từ
repasando
quá khứ đơn
repasé
quá khứ phân từ
repasado
Các ví dụ
Tengo que repasar mis apuntes antes del examen. 

Tôi phải ôn lại ghi chú của mình trước kỳ thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng