el símbolo
Pronunciation
/sˈimbolo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "símbolo"trong tiếng Tây Ban Nha

El símbolo
[gender: masculine]
01

biểu tượng

una imagen, signo o figura que representa una idea, cosa o concepto
el símbolo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
símbolos
Các ví dụ
El símbolo de reciclaje está en la botella.
Biểu tượng tái chế ở trên chai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng