magenta
ma
ma
ma
gen
ˈxen
khen
ta
ta
ta
setentanoventareventasesenta

Định nghĩa và ý nghĩa của "magenta"trong tiếng Tây Ban Nha

magenta
01

đỏ tươi, màu đỏ tươi

que tiene un color rojo-rosado fuerte 
magenta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más magenta
so sánh hơn
más magenta
có thể phân cấp
giống đực số ít
magenta
giống đực số nhiều
magenta
giống cái số ít
magenta
giống cái số nhiều
magenta
Các ví dụ
Compré una camisa magenta para la fiesta. 

Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi magenta cho bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng