boliviano
Pronunciation
/bˌoliβjˈano/

Định nghĩa và ý nghĩa của "boliviano"trong tiếng Tây Ban Nha

boliviano
01

thuộc Bolivia, của người Bolivia

relacionado con Bolivia o con sus habitantes
boliviano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
boliviano
giống đực số nhiều
bolivianos
giống cái số ít
boliviana
giống cái số nhiều
bolivianas
Các ví dụ
La música boliviana es muy variada.
Âm nhạc Bolivia rất đa dạng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng