la vía
v
ˈbi
bi
ía
a
a
tíadíacríaguía

Định nghĩa và ý nghĩa của "vía"trong tiếng Tây Ban Nha

La vía
01

con đường, lối đi

camino, ruta o medio por el cual se transita o se logra algo 
la vía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vías
Các ví dụ
Siguieron la vía del río hasta el pueblo. 

Họ đã đi theo con đường của dòng sông đến ngôi làng.

02

đường ray, đường sắt

el camino formado por rieles y traviesas por donde circulan los trenes 
la vía definition and meaning
Các ví dụ
El tren se detuvo porque había un árbol caído sobre la vía. 

Đoàn tàu dừng lại vì có một cái cây đổ trên đường ray.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng