la maleta
ma
ma
ma
le
ˈle
le
ta
ta
ta
muletamalezamaceta

Định nghĩa và ý nghĩa của "maleta"trong tiếng Tây Ban Nha

La maleta
01

va li

caja o bolsa grande que se usa para guardar ropa y objetos cuando se viaja 
la maleta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
maletas
Các ví dụ
Puse mi ropa en la maleta antes de viajar. 

Tôi đã để quần áo của mình vào vali trước khi đi du lịch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng