el carro
Pronunciation
/kˈaro/

Định nghĩa và ý nghĩa của "carro"trong tiếng Tây Ban Nha

El carro
[gender: masculine]
01

xe hơi, ô tô

vehículo para transportar personas, con ruedas y motor
el carro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
carros
Các ví dụ
El carro es muy rápido y cómodo.
Xe hơi rất nhanh và thoải mái.
02

xe đẩy, xe cút kít

vehículo pequeño con ruedas que se usa para transportar cosas a mano
el carro definition and meaning
Các ví dụ
El carro está roto y no rueda bien.
Xe đẩy bị hỏng và không lăn tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng