el turismo
tu
tu
too
ris
ˈɾis
ris
mo
mo
mo
racismocubismoautismoateísmo

Định nghĩa và ý nghĩa của "turismo"trong tiếng Tây Ban Nha

El turismo
01

du lịch

actividad de viajar por placer y visitar lugares diferentes 
el turismo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El turismo es importante para la economía. 

Du lịch quan trọng đối với nền kinh tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng