la temporada baja
tem
tem
tem
po
paw
ra
ˈɾa
ra
da
ða
dha
ba
βa
ba
ja
xa
kha

Định nghĩa và ý nghĩa của "temporada baja"trong tiếng Tây Ban Nha

La temporada baja
01

mùa thấp điểm, mùa vắng khách

periodo del año en el que hay menos turistas y los precios son más bajos 
la temporada baja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
temporadas bajas
Các ví dụ
En la temporada baja, los hoteles son más baratos. 

Vào mùa thấp điểm, khách sạn rẻ hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng