la pizzería
pi
pi
pi
zzer
ˈθeɾi
theri
ía
a
a
solteríaherreríalibreríazoología

Định nghĩa và ý nghĩa của "pizzería"trong tiếng Tây Ban Nha

La pizzería
01

tiệm pizza, nhà hàng pizza

lugar donde se vende y se come pizza 
la pizzería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pizzerías
Các ví dụ
Vamos a la pizzería esta noche. 

Hãy đến tiệm pizza tối nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng