Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
practicar
01
thực hành
repetir una actividad para mejorar habilidades o prepararse
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
practico
ngôi thứ ba số ít
practica
hiện tại phân từ
practicando
quá khứ đơn
practiqué
quá khứ phân từ
practicado
Các ví dụ
Los estudiantes practican matemáticas en clase.
Các sinh viên thực hành toán học trong lớp.
02
chơi
realizar una actividad deportiva o física con regularidad
Các ví dụ
Practicamos yoga por las mañanas.
Chúng tôi tập yoga vào buổi sáng.



























