practicar
Pronunciation
/pɾˌaktikˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "practicar"trong tiếng Tây Ban Nha

practicar
01

thực hành

repetir una actividad para mejorar habilidades o prepararse
practicar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
practico
ngôi thứ ba số ít
practica
hiện tại phân từ
practicando
quá khứ đơn
practiqué
quá khứ phân từ
practicado
Các ví dụ
Los estudiantes practican matemáticas en clase.
Các sinh viên thực hành toán học trong lớp.
02

chơi

realizar una actividad deportiva o física con regularidad
Các ví dụ
Practicamos yoga por las mañanas.
Chúng tôi tập yoga vào buổi sáng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng