la bandeja
ban
ban
ban
de
ˈde
de
ja
xa
kha
bandera

Định nghĩa và ý nghĩa của "bandeja"trong tiếng Tây Ban Nha

La bandeja
01

khay, khay

objeto plano y con bordes que se usa para llevar o servir comida u otros objetos 
la bandeja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bandejas
Các ví dụ
La camarera llevó la bandeja con las bebidas. 

Nữ phục vụ mang khay với đồ uống.

02

cú ném khi đang chạy, layup

un lanzamiento a canasta cerca del aro 
Các ví dụ
El jugador anotó con una bandeja fácil. 

Cầu thủ ghi bàn bằng một cú ném dễ dàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng