Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La bandeja
[gender: feminine]
01
khay, khay
objeto plano y con bordes que se usa para llevar o servir comida u otros objetos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bandejas
Các ví dụ
La bandeja está hecha de plástico.
Khay được làm bằng nhựa.
02
cú ném khi đang chạy, layup
un lanzamiento a canasta cerca del aro
Các ví dụ
Su bandeja por la izquierda es muy buena.
Bandeja tay trái của anh ấy rất tốt.



























