Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El agua mineral
01
nước khoáng
agua que contiene minerales y se suele beber embotellada
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
aguas minerales
Các ví dụ
Prefiero beber el agua mineral cuando tengo sed.
Tôi thích uống nước khoáng khi khát.



























