Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Los deberes
[gender: masculine]
01
bài tập về nhà, nhiệm vụ học tập tại nhà
tareas que los estudiantes hacen en casa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
deberes
Các ví dụ
¿ Terminaste los deberes de matemáticas?
Bạn đã hoàn thành bài tập về nhà môn toán chưa ?



























