los deberes
Pronunciation
/deβˈɛɾɛs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "deberes"trong tiếng Tây Ban Nha

Los deberes
[gender: masculine]
01

bài tập về nhà, nhiệm vụ học tập tại nhà

tareas que los estudiantes hacen en casa
los deberes definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
deberes
Các ví dụ
¿ Terminaste los deberes de matemáticas?
Bạn đã hoàn thành bài tập về nhà môn toán chưa ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng