los deberes
de
de
de
be
ˈβe
be
res
ɾes
res
quehaceres

Định nghĩa và ý nghĩa của "deberes"trong tiếng Tây Ban Nha

Los deberes
01

bài tập về nhà, nhiệm vụ học tập tại nhà

tareas que los estudiantes hacen en casa 
los deberes definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
plural
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
deberes
Các ví dụ
Tengo que hacer los deberes antes de cenar. 

Tôi phải làm bài tập về nhà trước bữa tối.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng