Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
diferente
01
khác biệt
que no es igual a otra cosa; que tiene características distintas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más diferente
so sánh hơn
más diferente
có thể phân cấp
giống đực số ít
diferente
giống đực số nhiều
diferentes
giống cái số ít
diferente
giống cái số nhiều
diferentes
Các ví dụ
Cada persona es diferente.
Mỗi người đều khác nhau.
02
khác nhau
que no es igual; que presenta variedad o diversidad
Các ví dụ
Hay muchas culturas diferentes en el mundo.
Có rất nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới.
03
khác thường, bất thường
que no es común o habitual; que se aparta de lo normal
Các ví dụ
Ella tiene una forma diferente de ver las cosas.
Cô ấy có một cách nhìn khác biệt về mọi thứ.



























