Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
diferente
01
khác biệt
que no es igual a otra cosa; que tiene características distintas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más diferente
so sánh hơn
más diferente
có thể phân cấp
giống đực số ít
diferente
giống đực số nhiều
diferentes
giống cái số ít
diferente
giống cái số nhiều
diferentes
Các ví dụ
Este libro es diferente al que leí antes.
Cuốn sách này khác với cuốn tôi đã đọc trước đây.
02
khác nhau
que no es igual; que presenta variedad o diversidad
Các ví dụ
Los animales viven en hábitats diferentes.
Động vật sống trong môi trường sống khác nhau.
03
khác thường, bất thường
que no es común o habitual; que se aparta de lo normal
Các ví dụ
Su estilo de vestir es diferente y original.
Phong cách ăn mặc của anh ấy khác biệt và độc đáo.



























