Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Los jeans
01
quần jean
pantalones hechos de tela vaquera o mezclilla, resistentes y de uso común tanto informal como casual
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jeans
Các ví dụ
Me compré unos jeans nuevos ayer.
Hôm qua tôi đã mua cho mình một chiếc quần jean mới.



























