la captura
Pronunciation
/kapːtˈuɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "captura"trong tiếng Tây Ban Nha

La captura
[gender: feminine]
01

sự bắt giữ, sự bắt giam

la acción de atrapar o detener a una persona, especialmente por la autoridad
la captura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
capturas
Các ví dụ
Hay una recompensa por la captura de este criminal.
Có một phần thưởng cho việc bắt giữ tên tội phạm này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng