la captura
cap
kap
kap
tu
ˈtu
too
ra
ɾa
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "captura"trong tiếng Tây Ban Nha

La captura
01

sự bắt giữ, sự bắt giam

la acción de atrapar o detener a una persona, especialmente por la autoridad 
la captura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
capturas
Các ví dụ
La captura del fugitivo fue transmitida en vivo por la televisión. 

Việc bắt giữ kẻ đào tẩu đã được phát trực tiếp trên truyền hình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng