la danza
Pronunciation
/dˈanθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "danza"trong tiếng Tây Ban Nha

La danza
01

điệu nhảy

arte o performance de movimiento del cuerpo al ritmo de la música
la danza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
danzas
Các ví dụ
La danza contemporánea mezcla varios estilos.
Khiêu vũ đương đại pha trộn nhiều phong cách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng