el plan
plan
plan
plan
yuanimánflancian

Định nghĩa và ý nghĩa của "plan"trong tiếng Tây Ban Nha

El plan
01

kế hoạch, dự án

proyecto o esquema para realizar algo 
el plan definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
planes
Các ví dụ
Hicieron un plan para la reunión. 

Họ đã lập một kế hoạch cho cuộc họp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng