Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
volar
01
bay
moverse por el aire usando alas o medios de vuelo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
vuelo
ngôi thứ ba số ít
vuela
hiện tại phân từ
volando
quá khứ đơn
volé
quá khứ phân từ
volado
Các ví dụ
Mi sueño es volar algún día.
Giấc mơ của tôi là bay một ngày nào đó.



























