el objeto
Pronunciation
/ɔβxˈeto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "objeto"trong tiếng Tây Ban Nha

El objeto
01

vật thể

cosa material que se puede percibir y tocar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
objetos
Các ví dụ
Cada objeto en la habitación estaba cuidadosamente colocado.
Mỗi vật thể trong phòng đều được đặt cẩn thận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng