el buque
Pronunciation
/bˈuke/

Định nghĩa và ý nghĩa của "buque"trong tiếng Tây Ban Nha

El buque
01

tàu, thuyền lớn

una embarcación grande, especialmente diseñada para navegar en mar abierto y transportar carga o pasajeros
el buque definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
buques
Các ví dụ
El buque de investigación estudiaba la vida marina.
Tàu nghiên cứu đang nghiên cứu sinh vật biển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng