Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pronto
01
sớm, chẳng mấy chốc
en poco tiempo o sin demora
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
La película empezará pronto.
Bộ phim sẽ bắt đầu sớm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sớm, chẳng mấy chốc
Bộ phim sẽ bắt đầu sớm.