la marca
mar
ˈmaɾ
mar
ca
ka
ka
marchamaraca

Định nghĩa và ý nghĩa của "marca"trong tiếng Tây Ban Nha

La marca
01

dấu hiệu, nhãn hiệu

señal, símbolo o nombre que identifica algo 
la marca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
marcas
Các ví dụ
La marca en la pared es reciente. 

Dấu hiệu trên tường là mới.

02

thương hiệu

nombre o símbolo que identifica un producto o empresa 
Các ví dụ
Es una marca muy famosa. 

Đó là một thương hiệu rất nổi tiếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng