principal
Pronunciation
/pɾˌinθipˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "principal"trong tiếng Tây Ban Nha

principal
01

chính, cơ bản

lo más importante o fundamental
principal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más principal
so sánh hơn
más principal
có thể phân cấp
giống đực số ít
principal
giống đực số nhiều
principales
giống cái số ít
principal
giống cái số nhiều
principales
Các ví dụ
El actor principal ganó un premio por su actuación.
Diễn viên chính đã giành được giải thưởng cho màn trình diễn của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng