el inicio
i
i
i
nic
ˈniθ
nith
io
jo
yo
inicuoindicio

Định nghĩa và ý nghĩa của "inicio"trong tiếng Tây Ban Nha

El inicio
01

momento o punto en que algo empieza , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
inicios
Các ví dụ
El inicio de la clase fue tranquilo. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng