contra
cont
ˈkont
kont
ra
ɾa
ra
contarcostra

Định nghĩa và ý nghĩa của "contra"trong tiếng Tây Ban Nha

01

chống lại

en oposición o en lucha frente a algo o alguien 
contra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Estoy contra la violencia. 

Tôi phản đối bạo lực.

02

chống lại

en contacto físico o cercano con algo, o tocando una superficie 
Các ví dụ
Apoyó la espalda contra la pared. 

Anh ấy tựa lưng vào tường.

03

chống lại

en dirección opuesta a algo o en contacto con una superficie 
Các ví dụ
El viento sopla contra nosotros. 

Gió thổi ngược chúng tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng