Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nuestro
01
của chúng tôi, của chúng ta
que pertenece o está relacionado con nosotros
Các ví dụ
Nuestra casa está al final de la calle.
Nhà của chúng tôi ở cuối con đường.
nuestro
01
của chúng tôi
lo que pertenece a nosotros
Các ví dụ
Esta casa es nuestra.
Ngôi nhà này là của chúng tôi.



























