Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nuestro
01
của chúng tôi, của chúng ta
que pertenece o está relacionado con nosotros
Các ví dụ
Nuestros amigos vienen mañana.
Những người bạn của chúng tôi sẽ đến vào ngày mai.
nuestro
01
của chúng tôi
lo que pertenece a nosotros
Các ví dụ
La victoria fue nuestra.
Chiến thắng là của chúng tôi.



























