la ronda
Pronunciation
/rˈɔnda/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ronda"trong tiếng Tây Ban Nha

La ronda
[gender: feminine]
01

vòng, hiệp

una etapa o fase de una competición o juego
Các ví dụ
Pasamos a la siguiente ronda del concurso.
Chúng tôi đã chuyển sang ronda tiếp theo của cuộc thi.
02

vòng tuần tra, cuộc tuần tra

beatel recorrido o circuito que hace un guardia o policía para vigilar un área
Các ví dụ
Terminó su ronda y regresó a la comisaría.
Anh ấy đã hoàn thành vòng tuần tra của mình và trở về đồn cảnh sát.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng