Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ronda
01
vòng, hiệp
una etapa o fase de una competición o juego
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rondas
Các ví dụ
Ganó la primera ronda del torneo.
Anh ấy đã thắng ronda đầu tiên của giải đấu.
02
vòng tuần tra, cuộc tuần tra
beatel recorrido o circuito que hace un guardia o policía para vigilar un área
Các ví dụ
El policía hace su ronda por el barrio.
Cảnh sát thực hiện cuộc tuần tra của mình trong khu phố.



























