Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El tipo
01
loại, kiểu
clase o categoría de personas, cosas o situaciones que comparten características comunes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tipos
Các ví dụ
No me gusta ese tipo de música.
Tôi không thích loại nhạc đó.



























