el cambio
camb
ˈkamb
kamb
io
jo
yo
cabio

Định nghĩa và ý nghĩa của "cambio"trong tiếng Tây Ban Nha

El cambio
01

sự thay đổi

acción o resultado de cambiar o modificar algo 
el cambio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cambios
Các ví dụ
El cambio de clima fue muy rápido. 

Sự thay đổi thời tiết đã rất nhanh.

02

tiền lẻ, tiền thối lại

dinero en monedas o billetes pequeños que se usa para pagar cantidades exactas 
el cambio definition and meaning
Các ví dụ
¿Tienes cambio para un billete de veinte? 

Bạn có tiền lẻ cho một tờ hai mươi không?

03

sự thay đổi, sự thay thế

sustitución de una cosa por otra 
el cambio definition and meaning
Các ví dụ
Necesito un cambio de ropa después del entrenamiento. 

Tôi cần một sự thay đổi quần áo sau khi tập luyện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng