Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
también
01
cũng
indica que algo se añade o se suma a lo mencionado anteriormente
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
¿ Tú también vienes a la fiesta?
Bạn cũng đến bữa tiệc à?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cũng