el colega
Pronunciation
/kolˈeɣa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "colega"trong tiếng Tây Ban Nha

El colega
[gender: masculine]
01

đồng nghiệp, bạn đồng nghiệp

persona que trabaja en el mismo lugar o en la misma profesión que otra
el colega definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Colegas
Các ví dụ
Mi colega me ayudó con el informe.
Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi với báo cáo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng