el pizarrón
Pronunciation
/pˌiθarˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pizarrón"trong tiếng Tây Ban Nha

El pizarrón
[gender: masculine]
01

bảng đen, bảng

superficie grande donde se escribe con tiza o marcador
el pizarrón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pizarrones
Các ví dụ
Hay un pizarrón nuevo en el aula.
Có một bảng đen mới trong lớp học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng