el pizarrón
pi
pi
pi
zarrón
ˈθaron
tharon
agresióndevociónpolvorónpetición

Định nghĩa và ý nghĩa của "pizarrón"trong tiếng Tây Ban Nha

El pizarrón
01

bảng đen, bảng

superficie grande donde se escribe con tiza o marcador 
el pizarrón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pizarrones
Các ví dụ
El profesor escribió la lección en el pizarrón. 

Giáo viên đã viết bài học lên bảng đen.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng